Bạn đang tìm hiểu bảng giá gửi hàng Viettel Post để lựa chọn dịch vụ phù hợp với nhu cầu cá nhân hoặc doanh nghiệp? Trong bài viết này, mình sẽ giúp bạn tổng hợp đầy đủ thông tin về cước phí theo từng loại hình chuyển phát, khối lượng hàng hóa, địa điểm gửi – nhận, kèm mẹo tiết kiệm chi phí khi gửi hàng qua Viettel Post.
1. Các loại hình dịch vụ gửi hàng của Viettel Post

Viettel Post cung cấp nhiều dịch vụ vận chuyển đa dạng, phù hợp với mọi nhu cầu từ cá nhân đến doanh nghiệp. Dưới đây là các loại hình phổ biến nhất:
Hỏa tốc (VHT)
– Thời gian giao hàng: Trong ngày hoặc 24h (nội thành & liên tỉnh gần).
– Ưu điểm: Tốc độ siêu nhanh, ưu tiên xử lý vận chuyển.
– Phù hợp với: Hồ sơ khẩn, hợp đồng, thực phẩm, thuốc, hàng cần giao gấp.
Chuyển phát nhanh (VCN)
– Thời gian giao hàng: 1 – 2,5 ngày tùy khu vực.
– Ưu điểm: Giao hàng nhanh, độ phủ rộng toàn quốc.
– Phù hợp với: Hàng hóa cần đi sớm, tài liệu, quà tặng, hàng TMĐT…
Chuyển phát tiết kiệm (VTK)
– Thời gian giao hàng: 1,5 – 4 ngày, tùy khoảng cách.
– Ưu điểm: Giá cước thấp hơn, vẫn đảm bảo độ an toàn.
– Phù hợp với: Hàng hóa số lượng lớn, không cần giao gấp.
Với cùng trọng lượng, dịch vụ hỏa tốc có thể cao hơn đáng kể so với dịch vụ thường do yêu cầu thời gian giao nhanh hơn.
2. Bảng giá gửi hàng Viettel Post theo tuyến phổ biến

Dưới đây là bảng giá gửi hàng Viettel Post mang tính chất tham khảo, áp dụng đối với các tuyến vận chuyển nội địa phổ biến:
Bảng giá gửi hỏa tốc
| Trọng lượng | Nội tỉnh Nội cụm | Nội tỉnh Liên cụm | Nội miền | Liên miền | Liên miền đặc biệt |
| Đến 2000g | 38.000 | 127.000 | 127.000 | 216.000 | 190.000 |
| Mỗi 0,5kg tiếp theo | 4.000 | 11.000 | 11.000 | 17.000 | 16.000 |
Bảng giá chuyển phát nhanh Viettel
| Trọng lượng (gram) | Nội tỉnh Nội cụm | Nội tỉnh Liên cụm | Nội miền | Liên miền | Liên miền đặc biệt |
| Đến 250 | 17.000 | 30.000 | 30.000 | 35.000 | 33.000 |
| 250 – 500 | 17.000 | 31.000 | 31.000 | 38.000 | 37.000 |
| 500 – 1,000 | 21.000 | 43.000 | 43.000 | 56.000 | 53.000 |
| 1,000 – 1,500 | 25.000 | 52.000 | 52.000 | 72.000 | 68.000 |
| 1,500 – 2,000 | 27.000 | 64.000 | 64.000 | 87.000 | 83.000 |
| Mỗi 0,5kg tiếp theo | 2.000 | 5.000 | 5.000 | 12.500 | 12.000 |
Giá cước chuyển phát tiêu chuẩn
| Trọng lượng (gram) | Nội tỉnh Nội cụm | Nội tỉnh Liên cụm | Nội miền | Liên miền |
| Đến 250 | 16.500 | 28.000 | 28.000 | 31.000 |
| 250 – 500 | 16.500 | 30.000 | 30.000 | 32.000 |
| 500 – 1,000 | 16.500 | 33.000 | 33.000 | 37.000 |
| 1,000 – 1,500 | 16.500 | 36.000 | 36.000 | 42.000 |
| 1,500 – 2,000 | 16.500 | 39.000 | 39.000 | 47.000 |
| 2,000 – 2,500 | 16.500 | 42.000 | 42.000 | 52.000 |
| 2,500 – 3,000 | 16.500 | 45.000 | 45.000 | 57.000 |
| Mỗi 0,5kg tiếp theo | 2.500 | 3.000 | 3.000 | 5.000 |
Lưu ý: Cước phí có thể thay đổi theo khoảng cách, vùng sâu vùng xa, phụ phí nhiên liệu, thu hộ COD…
Ngoài bảng giá, nhiều người cũng quan tâm đến thời gian vận chuyển. Bạn có thể tham khảo thêm bài viết thời gian giao hàng của Viettel Post mất bao lâu để nắm rõ thời gian giao hàng thực tế.
3. Bảng giá Viettel Post theo từng loại hàng
Không phải loại hàng nào cũng có mức giá giống nhau. Một số loại hàng có thể bị tính phí cao hơn do đặc thù vận chuyển. Ví dụ:
| Loại hàng | Đặc điểm |
| Hàng nhẹ (dưỡi 1 kg) | – Áp dụng mức cước tối thiểu – Phù hợp gửi giấy tờ, hàng nhỏ |
| Hàng nặng (trên 5kg) | – Tính giá cước thêm theo kg – Càng nặng thì đơn giá/kg càng giảm |
| Hàng cồng kềnh | – Tính theo thể tích quy đổi – Giá cước thường cao hơn hàng hóa thông thường |
Công thức quy đổi hàng cồng kềnh tại Viettel Post như sau: Dài x Rộng x Cao (cm) : 5000 = Trọng lượng (kg).
Ví dụ cách tính giá gửi hàng để bạn dễ hình dung như sau:
Gửi đơn hàng 2kg từ Hà Nội vào Tp. Hồ Chí Minh có mức giá khoảng 47.000đ, phụ phí 5.000đ => Tổng chi phí khoảng 52.000đ.
Tuy nhiên, đơn hàng có kích thước 50 x 40 x 30 cm, khi đó quy đổi (50x40x30) : 5000 = 12kg. Giá cước sẽ tính theo 12kg thay vì trọng lượng thực tế. Mức giá sẽ khoảng 102.000đ, phụ phí 5.000đ => Tổng chi phí khoảng 107.000đ.
Với các đơn hàng nhẹ như giấy tờ, chi phí thường ở mức thấp nhất. Bạn có thể xem thêm hướng dẫn chi tiết trong bài cách gửi giấy tờ qua Viettel Post.
4. Các yếu tố có thể làm giá cước Viettel Post thay đổi
Giá gửi hàng Viettel Post không cố định mà có thể thay đổi theo từng thời điểm.
- Trọng lượng và kích thước: Hàng càng nặng giá càng cao, hàng cồng kềnh sẽ quy đổi theo thể tích.
- Khoảng cách vận chuyển: Nội tỉnh rẻ nhất, liên tỉnh giá cao hơn, gửi Bắc Nam giá cao hơn nữa.
- Mùa cao điểm (Tết, các đợt sale lớn)
- Phụ phí phát sinh: Một số trường hợp có thể phát sinh phí như: phụ phí vùng xa, phụ phí xăng dầu, phí thu hộ COD, phí giao lại,… Thực tế, một số đơn vị vận chuyển (bao gồm Viettel Post) có thể áp dụng phụ phí nhiên liệu theo từng thời điểm.
Đối với người gửi là chủ shop online, ngoài chi phí vận chuyển thì tiền COD cũng rất quan trọng. Bạn có thể tham khảo tham khảo thêm bài ship COD Viettel Post bao nhiêu tiền.
Vì vậy, người gửi nên kiểm tra giá trước khi gửi để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
5. Cách tra cứu giá cước gửi hàng tại Viettel Post

Viettel Post cung cấp công cụ giúp khách hàng chủ động tra cứu giá cước. Khách hàng có thể thực hiện theo các cách sau:
5.1. Tra cứu trên website chính thức
– Truy cập: https://viettelpost.com.vn
– Chọn mục “Tra cứu > Giá cước vận chuyển” hoặc vào trực tiếp link: https://viettelpost.com.vn/tra-cuu-gia-cuoc
– Nhập thông tin gồm: Nơi gửi (tỉnh/thành phố, quận/huyện), nơi nhận, trọng lượng (gram), số tiền thu hộ (nếu có).
– Hệ thống sẽ trả về cước phí dự kiến kèm thời gian giao hàng dự kiến.
5.2. Tra cứu qua app Viettel Post
– Đăng nhập hoặc tạo tài khoản trên app Viettel Post
– Tại màn hình chính, chọn “Tạo đơn hàng” > Nhập điểm gửi – nhận > Xem tự động tính cước phí theo thông tin đơn.
– Khách hàng còn có thể: Theo dõi hành trình hàng hóa, quản lý nhiều đơn cùng lúc, gửi hàng tận nơi, gọi tài xế lấy hàng.
5.3. Tra cứu qua tổng đài
Nếu bạn cần hỗ trợ nhanh hoặc gửi hàng đặc biệt: Gọi tổng đài 1900 8095 (phục vụ 24/7). Nhân viên sẽ hỗ trợ tra cứu giá cước & gợi ý phương án vận chuyển phù hợp.
5.4. Tra cứu trực tiếp tại bưu cục
– Mang hàng đến bất kỳ bưu cục Viettel Post gần nhất
– Nhân viên sẽ cân, đo và báo giá cụ thể
– Có thể thanh toán và gửi hàng trực tiếp tại đây luôn
6. So sánh giá cước Viettel Post với các hãng khác
Ngoài Viettel Post, người gửi hàng có thể tham khảo thêm một số đơn vị vận chuyển khác trên thị trường.
| Hãng vận chuyển | Cước nội tỉnh (< 3kg) | Giao hỏa tốc | Đặc điểm |
| Viettel Post | từ 27.000đ | 12h | Mạng lưới rộng, ổn định |
| GHTK | từ 22.000đ | 24h | Thời gian lâu hơn |
| J&T Express | từ 21.900đ | 24h | Tốc độ nhanh |
| GHN | từ 15.500đ | 24h | Giao nhanh nội thành |
Nhìn chung, các đơn vị vận chuyển có sự cạnh tranh lớn. Thời gian và giá cước không chênh lệch quá nhiều. Nếu bạn tìm kiếm địa chỉ giao nhận có độ phủ sóng cao, uy tín, bảng giá hợp lý thì Viettel Post vẫn là lựa chọn tối ưu.
Việc nắm rõ bảng giá gửi hàng Viettel Post sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn dịch vụ phù hợp nhu cầu – tối ưu chi phí – đảm bảo hiệu quả giao nhận. Với hệ thống phủ sóng toàn quốc, nhiều lựa chọn dịch vụ và ứng dụng công nghệ trong quản lý vận chuyển, Viettel Post là một trong những đơn vị được nhiều cá nhân và doanh nghiệp tin tưởng sử dụng.




